đầy ắp

  1. plein jusqu'aux bords; plein à ras bord; plein à craquer; plein comme un oeuf; bondé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đầy ắp"

đầy ắp
Bể cá đầy ắp những con cá bơi lội.